Bitrate là gì? Bitrate trong video, nhạc, âm thanh bao nhiêu là đẹp?

Có lẽ trong quá trình xem phim, video trên YouTube hoặc nghe nhạc, bạn đã thường xuyên gặp những con số như 1080p, 128 kbps và thắc mắc về ý nghĩa của chúng. Tại sao mọi người thường khuyến khích bật chế độ 1080p khi xem video, và khi nghe nhạc, người ta thường khuyến nghị chọn chất lượng lossless? Những con số này thường được gọi là bitrate, nhưng vậy bitrate là gì và tại sao nó lại quan trọng đến vậy? Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau khám phá thông tin về bitrate.

Bitrate là gì?

Theo định nghĩa chuyên ngành, bitrate là một thuật ngữ được hình thành từ viết tắt của “bit” (đơn vị tính dữ liệu) và “rate” (tỷ lệ), được sử dụng để mô tả khối lượng dữ liệu được truyền trong một khoảng thời gian cụ thể. Có nhiều đơn vị được sử dụng để đo lường bitrate, trong đó kbps (kilobit/s) là một đơn vị phổ biến khi xem video trên YouTube. Một đơn vị khác là Mbps (Megabit/s).

Dù sử dụng đơn vị nào, chất lượng của âm thanh và hình ảnh luôn có mối liên quan với số bitrate. Nói cách khác, khi bitrate tăng lên, chất lượng âm thanh và hình ảnh cũng càng trở nên sắc nét và chi tiết hơn. Điều này giúp hiểu rõ hơn về lý do tại sao người ta thường khuyến khích sử dụng chế độ 1080p khi xem video hoặc chọn chất lượng lossless khi nghe nhạc để đảm bảo trải nghiệm tốt nhất về chất lượng.

 

 Bitrate trong âm thanh (Audio bitrate)

Trong âm thanh, bitrate audio định nghĩa số lượng kilobit truyền tải trong mỗi giây. Ví dụ, khi mua nhạc trên iTunes, bạn có thể gặp bitrate là 256 kilobit mỗi giây, có nghĩa là trong mỗi giây của bài hát, có 256 kilobits dữ liệu được lưu trữ. Mức độ bitrate càng cao, đồng nghĩa với việc yêu cầu nhiều không gian lưu trữ trên thiết bị của bạn.

Một đĩa CD âm thanh truyền thống thường chiếm nhiều dung lượng do bitrate cao. Điều này đã thúc đẩy sự phổ biến của việc nén tệp âm thanh để tiết kiệm không gian lưu trữ, ví dụ như trong trường hợp của các định dạng như MP3. Trong ngữ cảnh này, các tranh cãi về âm thanh “lossless” (không mất thông tin) và “lossy” (mất thông tin) trở nên quan trọng.

Tùy thuộc vào cách mã hóa, có hai loại bitrate: CBR (Constant Bit Rate – Tốc độ Bitrate Cố Định) và VBR (Variable Bit Rate – Tốc độ Bitrate Biến Đổi).

 

CBR (Constant Bit Rate):

CBR, viết tắt của Constant Bitrate, là một phương pháp mã hóa giữ cho tốc độ bit không đổi. Ngược lại, VBR (Variable Bitrate – Tốc độ Bitrate Biến Đổi) là một phương thức bitrate biến, tức là tốc độ bit có thể thay đổi theo nhu cầu của dữ liệu âm thanh. Các giá trị cố định thường được sử dụng cho CBR là 128, 256 hoặc 320 Kbps khi dữ liệu âm thanh được mã hóa bởi codec.

Ưu điểm của việc sử dụng CBR là dữ liệu âm thanh thường được xử lý nhanh hơn so với các giải pháp thay thế. Tuy nhiên, các tệp được tạo ra không được tối ưu hóa tốt cho chất lượng so với lưu trữ, như trong trường hợp của VBR.

CBR đặc biệt hữu ích trong việc truyền phát các tệp đa phương tiện. Nếu kết nối bị giới hạn và chỉ hoạt động ở tốc độ 320 Kb/giây, việc sử dụng tốc độ bit không đổi 300 Kb/giây hoặc thấp hơn có lợi hơn so với việc thay đổi tốc độ bit trong quá trình truyền phát, vì điều này có thể giữ được ổn định hơn trong điều kiện kết nối giới hạn.

 

VBR (Variable Bit Rate):

Phương pháp mã hóa VBR (Variable Bitrate – Tốc độ Bitrate Biến Đổi) cho phép tốc độ bit của tệp âm thanh biến động trong khoảng mục tiêu. Ví dụ, một codec như LAME có thể thay đổi tốc độ bit từ 65 Kbps đến 320 Kbps.

Ưu điểm lớn nhất của VBR so với CBR (Constant Bitrate – Tốc độ Bitrate Cố Định) là khả năng đạt được chất lượng âm thanh tốt hơn so với tỷ lệ kích thước tệp. Sử dụng VBR thường giúp giảm kích thước tệp âm thanh mà vẫn duy trì chất lượng, do khả năng thay đổi tốc độ bit tùy thuộc vào nội dung âm thanh.

Tốc độ bit giảm trong những phần âm nhạc yên tĩnh hoặc im lặng, trong khi tăng lên (đến 320 Kbps) trong các phần phức tạp của bài hát giúp duy trì chất lượng âm thanh. Sự thay đổi này giúp giảm không gian lưu trữ cần thiết so với CBR.

Tuy nhiên, nhược điểm của VBR là các tệp được mã hóa có thể không tương thích với các thiết bị cũ hơn hỗ trợ chỉ CBR. Ngoài ra, quá trình mã hóa VBR thường mất nhiều thời gian hơn do tính phức tạp của quá trình này.

Nếu không bị hạn chế bởi phần cứng chỉ hỗ trợ CBR, thì VBR là phương pháp được đề xuất. VBR cung cấp sự cân bằng tốt nhất giữa chất lượng và kích thước tệp, làm cho nó lựa chọn lý tưởng cho các thiết bị di động có dung lượng lưu trữ hạn chế hoặc nơi cần tối ưu hóa lưu trữ.

Các định dạng âm thanh hỗ trợ cả CBR và VBR bao gồm MP3 (.mp3), WMA (.wma), OGG (.ogg). Mối quan hệ giữa Bitrate và các file MP3 được xuất ra có thể được mô tả như sau:

  • 32 kbit/s: Thường chỉ được chấp nhận cho lời nói.
  • 96 kbit/s: Thường được sử dụng để phát trực tuyến hoặc chất lượng thấp.
  • 128 hoặc 160 kbit/s: Chất lượng bitrate tầm trung.
  • 192 kbit/s: Bitrate chất lượng trung bình.
  • 256 kbit/s: Bitrate chất lượng cao thường được sử dụng.
  • 320 kbit/s: Mức cao nhất được hỗ trợ bởi tiêu chuẩn MP3.

Lưu ý: Đối với bài nhạc có bitrate cao, cần sử dụng đầu karaoke cao cấp và hệ thống âm thanh vang số hiện đại để thấy rõ sự khác biệt so với các định dạng khác.

Bitrate với ổ cứng và SSD

Bitrate với ổ cứng và SSD

Bitrate không liên quan trực tiếp đến ổ cứng hoặc ổ SSD trong ngữ cảnh tốc độ đọc/ghi. Bitrate thường được sử dụng để đo lường lượng dữ liệu truyền tải trong việc xử lý âm thanh hoặc video, không phải lưu trữ dữ liệu trên ổ đĩa.

Ổ cứng và ổ SSD có tốc độ đọc/ghi được đo bằng đơn vị là Megabytes hoặc Gigabytes mỗi giây (MBps hoặc GBps), không phải Megabits mỗi giây (Mbps). Điều này có nghĩa là tốc độ truyền dữ liệu trên ổ đĩa không được đo bằng cách sử dụng bitrate.

Mặc dù trong ngữ cảnh của ổ cứng và ổ SSD, tốc độ vòng quay RPM, kiểu giao tiếp (ví dụ: SATA hoặc NVMe), và loại bộ nhớ (đối với SSD) có thể ảnh hưởng đến hiệu suất, nhưng bitrate không phải là một yếu tố chính trong đánh giá hiệu suất của chúng.

Nếu bạn muốn đánh giá hiệu suất của ổ cứng hoặc ổ SSD, bạn nên xem xét tốc độ đọc/ghi được đo bằng MBps hoặc GBps thay vì bitrate đo bằng Mbps.

 

Bitrate đối với internet

Bitrate không trực tiếp ảnh hưởng đến tốc độ internet. Tốc độ internet được đo bằng đơn vị là Megabits mỗi giây (Mbps) hoặc Gigabits mỗi giây (Gbps), trong khi bitrate thường được sử dụng để đo lường lượng dữ liệu truyền tải trong quá trình xử lý âm thanh hoặc video.

Ookla Speed Test là một công cụ tốt để kiểm tra tốc độ internet, nhưng nó đo lường tốc độ internet dựa trên lượng dữ liệu được truyền tải và nhận trong khoảng thời gian nhất định, không phải là bitrate.

Tốc độ internet được ảnh hưởng bởi một số yếu tố khác nhau như loại kết nối internet, dung lượng băng thông, độ ổn định của mạng, và các yếu tố hạ tầng mạng khác. Bitrate, mặc dù có liên quan đến lượng dữ liệu truyền tải, không phải là yếu tố chính quyết định tốc độ internet.

Việc tốc độ bitrate có thể lên đến 1 Gbps hay nhiều chục MBps chỉ áp dụng trong việc truyền tải dữ liệu nội dung video hoặc âm thanh qua mạng, không liên quan trực tiếp đến tốc độ internet truyền thống của bạn.

 

Độ phân giải

Pixel là đơn vị cơ bản nhất của hình ảnh, và mỗi pixel chứa dữ liệu màu sắc. Khi kết hợp lại, các pixel tạo nên một hình ảnh hoàn chỉnh. Số lượng pixel càng cao, hình ảnh càng sắc nét và chi tiết hơn. Độ phân giải của hình ảnh được xác định bởi số lượng pixel theo chiều ngang và chiều dọc. Ví dụ, một hình ảnh có độ phân giải 1280×720 pixel (được gọi là HD hoặc 720p) có tổng số pixel là 1280 nhân với 720. Một hình ảnh Full HD có độ phân giải 1920×1080 pixel (1080p), cung cấp chất lượng hình ảnh cao hơn HD với số lượng pixel gấp bốn lần.

Bitrate là một thuật ngữ chỉ lượng dữ liệu được truyền trong một khoảng thời gian nhất định và thường được đo bằng bit trên giây (bps). Trong video, bitrate cao hơn thường có nghĩa là chất lượng hình ảnh và âm thanh tốt hơn do có nhiều dữ liệu hơn được sử dụng để mã hóa video. Các đề xuất bitrate cho video phụ thuộc vào độ phân giải và tốc độ khung hình (FPS). Ví dụ, video 720p có thể có bitrate từ 5 Mbit/s đến 7.5 Mbit/s tùy thuộc vào FPS, trong khi video 1080p có thể từ 8 Mbit/s đến 12 Mbit/s.

Hiện nay, độ phân giải Full HD (1920×1080) được coi là tiêu chuẩn tối thiểu cho TV và nguồn cấp dữ liệu video. Tuy nhiên, độ phân giải 4K (3840×2160) và 8K (7680×4320) cũng đang ngày càng phổ biến, với các dịch vụ như Netflix đã tối ưu hóa video trực tuyến của mình lên chất lượng 4K.

Một số thông số bitrate cho các định dạng phổ biến như sau:

  • 720P: 5 Mbit/s (24FPS, 25FPS, 30FPS) và 7.5 Mbit/s (48FPS, 50FPS, 60FPS)
  • 1080P: 8 Mbit/s (24FPS, 25FPS, 30FPS) và 12 Mbit/s (48FPS, 50FPS, 60FPS)
  • 2K: 16 Mbit/s (24FPS, 25FPS, 30FPS) và 24 Mbit/s (48FPS, 50FPS, 60FPS)
  • 4K: 35-45 Mbit/s (24FPS, 25FPS, 30FPS) và 53-68 Mbit/s (48FPS, 50FPS, 60FPS)

Những thông số này hữu ích cho việc phát video trực tuyến trên hầu hết các nền tảng.

Bitrate trong hình ảnh và video

Bitrate trong hình ảnh và video

Độ phân giải là  điều cơ bản để xác định chất lượng của hình ảnh. Tuy nhiên, đây không phải là yếu tố duy nhất. Ngoài ra, chúng ta còn cần xem xét đến yếu tố bitrate trong hình ảnh và video.

Bitrate trong video

Trong video, bitrate là đơn vị đo lường lượng dữ liệu được sử dụng để mã hóa một giây của video; do đó, nó thường được biểu diễn trong các đơn vị như megabits trên giây (mbps), kilobits mỗi giây (kbps). Tốc độ bit cao hơn sẽ cải thiện chất lượng của video, nhưng đồng thời cũng tăng kích thước tệp. Nó liên quan chặt chẽ đến độ phân giải hình ảnh, với nguyên tắc là độ phân giải càng cao, tốc độ bit càng cao để đảm bảo hình ảnh trông đẹp.

Nói một cách đơn giản, nếu bạn có tốc độ bit là 5 Mb/giây và độ phân giải là 1920 x 1080, thì video sẽ được nén ít hơn so với việc kết hợp độ phân giải là 5 Mb/giây và 4K. Video có độ phân giải cao và tốc độ khung hình cao sẽ đòi hỏi một tốc độ bit cao hơn để duy trì chất lượng. Do đó, Full HD với tốc độ bit 5Mb/giây đã trở thành một tiêu chuẩn phổ biến cho video trực tuyến. Nó không chỉ giữ cho độ phân giải ổn định mà còn hỗ trợ những người có kết nối internet chậm, đồng thời giữ cho máy chủ và chi phí băng thông ở mức tối thiểu.

 

Đối với TV 720p, Do giới hạn phân giải panel, do đó việc thể hiện độ phân giải 1080p cũng chỉ cho ra độ chi tiết giống như 720p. Còn đối với TV 1080p, với kích cỡ 46″ trở xuống thì ở khoảng cách xem phim đảm bảo (2.5m) cũng rất khó phân biệt sự khác biệt vì mắt thường không thể nhận diện được các kích cỡ pixel quá nhỏ . Để tối ưu hóa độ phân giải của 1080p ta nên sử dụng màn hình > 60″,  từ đó sẽ nhận diện bằng mắt thường dễ dàng hơn. Do khi sử dụng màn hình > 60″ độ phân giải 720p sẽ xuất hiện các hiện tượng rạn nứt.

Mối quan hệ giữa bitrate và chất lượng video được xuất ra

16 kbit / s – chất lượng điện thoại truyền hình (tối thiểu cần thiết cho hình ảnh “nói chuyện” được người tiêu dùng chấp nhận bằng các chế độ nén video khác nhau)
128 Mây384 kbit / s – chất lượng hội nghị truyền hình theo định hướng kinh doanh sử dụng nén video
Video YouTube 240p 400 kbit / giây (sử dụng H.264)
Video YouTube 360p 750 kbit / giây (sử dụng H.264)
Video YouTube 480p 1 Mbit / s (sử dụng H.264)
Chất lượng VCD tối đa 1,15 Mbit / s (sử dụng nén MPEG1)
Video YouTube 720p 2,5 Mbit / giây (sử dụng H.264)
Kiểu 3,5 Mbit / s – Chất lượng truyền hình độ nét tiêu chuẩn (giảm tốc độ bit từ nén MPEG-2)
Các video YouTube 720p60 (60 FPS) trên YouTube (sử dụng H.264)
Video YouTube 1080p 4,5 Mbit / giây (sử dụng H.264)
6,8 Mbit / giây video YouTube 1080p60 (60 FPS) (sử dụng H.264)

Tối đa 9,8 Mbit / s – DVD (sử dụng nén MPEG2)
Kiểu 8 đến 15 Mbit / s – Chất lượng HDTV (giảm tốc độ bit từ nén MPEG-4 AVC)
19 Mbit / s gần đúng – HDV 720p (sử dụng nén MPEG2)
Tối đa 24 Mbit / s – AVCHD (sử dụng nén MPEG4 AVC)
25 Mbit / s gần đúng – HDV 1080i (sử dụng nén MPEG2)
Tối đa 29,4 Mbit / giây – HD DVD
Tối đa 40 Mbit / s – Đĩa Blu-ray 1080p (sử dụng nén MPEG2, MPEG4 AVC hoặc VC-1)
Tối đa 250 Mbit / giây – DCP (sử dụng nén JPEG 2000)
1,4 Gbit / s – 10-bit 4: 4: 4 1080p không nén ở 24 khung hình / giây

Làm sao để kiểm tra được  bitrate thật của video?

Để kiểm tra được bitrate của video. Bạn có thể sử dụng trình duyệt VLC trên máy tính (trình duyệt này có sẵn cho các hệ điều hành Windows, IOS, Mac, Androi). Đầu tiên, hãy chọn menu Công cụ, sau đó chọn Thông tin phương tiện. Trong cửa sổ vừa xuất hiện, click và tab Thống kê. Bạn sẽ thấy trên màn hình này xuất hiện một biểu đồ bên dưới Nhập/ Đọc. Bitrate của video khi bạn xem sẽ được hiển thị trực tiếp.

Bitrate trong hình ảnh

Bitrate đối với hình ảnh là tổng số dữ liệu được ghi lại trong mỗi giây mà camera thu được. Số bitrate, chất lượng hình ảnh và dung lượng bộ nhớ sẽ tỷ lệ thuận cùng nhau. Số bitrare cao thì chất lượng hình ảnh cho ra sẽ tốt, tuy nhiên kéo theo đó là dung lượng bộ nhớ tăng. Muốn tăng chất lượng của hình ảnh, có thể xử lý bằng cách tăng bitrate không? Câu trả lời là không, các bạn hãy ghi nhớ rằng, nếu chất lượng file gốc đã thấp sẵn, cho dù bạn có tăng thêm bao nhiêu bitrate thì đều không cứu vớt được chất lượng hình ảnh.

Bitrate và độ phân giải có mối quan hệ thế nào với nhau?

Bitrate và độ phân giải là hai  khái niệm hoàn toàn khác nhau. Có lẽ bạn đã bắt gặp nhiều dòng máy ảnh có cùng độ phân giải Full HD hay hỗ trợ quay video Full HD. Tuy nhiên khi xuất file thì sẽ cho ra chất lượng hình ảnh khác nhau.

Ví dụ dòng máy của Panasonic quay Full HD với bitrate 15Mbps, trong khi đó dòng máy của Sony cũng hỗ trợ quay Full HD tuy nhiên bitrate Lên đến 24Mbps. Nếu như các thông số còn lại tương tự nhau, thì chắc chắn, chất lượng hình ảnh của dòng máy Sony sẽ vươt trội hơn dòng máy của Panasonic.

Vì vậy, khi đi mua sắm các bạn cần từ bỏ thói quen chỉ quan tâm đến độ phân giải. Mà thay vào đó còn cần quan tâm đến cả bitrate của thiết bị. Hãy chọn mua thiết bị có bitrate càng cao càng tốt nhé.

Đặt bitrate bao nhiêu để live stream youtube thì hợp lý?

Mã luồng của bạn sẽ tự động được YouTube chuyển đổi, bất kể có ít hoặc nhiều người xem. Để nói một cách khác, người xem có khả năng chọn chất lượng hình ảnh từ 360p đến chất lượng cao nhất mà bạn đang phát. Do đó, khi phát trực tiếp trên YouTube, bạn nên chọn chất lượng hình ảnh tốt nhất có thể. Điều này cho phép người xem linh hoạt lựa chọn chất lượng hình ảnh theo ý muốn của họ.

Dưới đây là một số Bitrate được đề xuất của YouTube (Kbps)

  • 1080p 60FPS – 4.500-9.000Kbps
  • 1080p 30FPS – 3.000-6.000Kbps
  • 720p 60FPS – 2.250-6.000Kbps
  • 720p 30FPS – 1.500-4.000Kbps
  • 480p 60FPS – 500-2.000Kbps

Ngoài ra, khi phát live stream youtube, bạn có thể sẽ gặp phải một số lỗi như: lag, đứt hình, bị giật,… Vấn đề này có thể là do tốc độ kết nối không tương thích với việc mã hóa video. Vì vậy bạn cần có thể cần chú ý cắt giảm một số yếu tố dưới đây khi gặp phải các lỗi trên:

  • Độ phân giải (Resolution)
  • Giảm độ phân giải của video.
  • Tỷ lệ khung hình (Frame rate)

Để Bitrate bao nhiêu là đẹp?

Trong mọi tình huống, chúng ta cần xác định mức bitrate phù hợp cho từng loại nội dung:

  • Âm thanh: Bitrate phổ biến nhất hiện nay là 320 kbps. Nếu bạn muốn trải nghiệm âm nhạc với chất lượng cao hơn, bạn có thể chọn mức Lossless.
  • Video: Đối với video 720p, đây là mức bitrate tối thiểu để đảm bảo chất lượng hình ảnh tốt. Bạn cũng có thể tăng độ phân giải lên 1080p hoặc 4k nếu cấu hình và màn hình của thiết bị hỗ trợ. Điều này sẽ mang lại trải nghiệm xem tốt hơn.
  • Hình ảnh: Mức bitrate phù hợp sẽ phụ thuộc vào kích thước của từng ảnh. Ví dụ, với ảnh có kích thước 3120×3027, mức bitrate là 6.75MB; 720×960 là 43.0Kb; 5472×3648 là 5.26Mb; 2048×2048 là 983kb; và còn nhiều kích thước khác tương ứng với mức bitrate khác nhau.

Kết luận 

Bài viết của Media Findme đã trình bày một cách rõ ràng về khái niệm Bitrate, mang lại kiến thức cơ bản về nó. Hy vọng rằng thông tin đã giúp bạn hiểu rõ hơn về vai trò và ảnh hưởng của Bitrate trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ âm thanh đến video và internet. Nếu có bất kỳ câu hỏi hoặc thắc mắc nào, đừng ngần ngại liên hệ để nhận được sự giải đáp. Chúc bạn có những trải nghiệm tốt khi áp dụng kiến thức về Bitrate vào công việc của mình!

 

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *